equity credit line

equity credit line

A homeowner uses an equity credit line to renovate their kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu: "equity credit line" một loại khoản vay được bảo đảm bằng giá trị vốn chủ sở hữu (equity) trong tài sản của người vay, thường nhà ở. Người vay có thể rút tiền lên đến một hạn mức nhất định dựa trên phần giá trị ngôi nhà vượt quá số tiền thế chấp còn nợ.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã mở một hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu để tài trợ cho dự án cải tạo nhà của mình.)
  • (Ngân hàng đã phê duyệt một hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu trị giá 50.000 đô la cho người vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to draw on an equity credit line": rút tiền từ hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu.

    • Homeowners can draw on their equity credit line whenever they need cash. (Chủ nhà có thể rút tiền từ hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu bất cứ khi nào họ cần tiền mặt.)
  • "to establish an equity credit line": thiết lập một hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu.

    • They decided to establish an equity credit line to cover unexpected expenses. (Họ quyết định thiết lập một hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu để trang trải các chi phí bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Home equity line of credit (HELOC): hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu nhà (một dạng phổ biến của equity credit line).
    • A HELOC is a type of equity credit line specifically for homeowners. (HELOC một loại hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu dành riêng cho chủ nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Home equity loan: khoản vay dựa trên vốn chủ sở hữu nhà (thường khoản vay một lần, khác với hạn mức tín dụng).
  • Secured line of credit: hạn mức tín dụng bảo đảm (bằng tài sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take out an equity credit line: vay một hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu.
    • They took out an equity credit line to pay for their child's tuition. (Họ đã vay một hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu để trả học phí cho con.)
Thành ngữ liên quan
  • Tap into your home equity: khai thác vốn chủ sở hữu trong nhà (thường dùng để chỉ việc sử dụng equity credit line hoặc các khoản vay tương tự).
    • Many homeowners tap into their home equity through an equity credit line. (Nhiều chủ nhà khai thác vốn chủ sở hữu trong nhà thông qua một hạn mức tín dụng dựa trên vốn chủ sở hữu.)